Video vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt

Gửi hàng tàu hỏa là hình thức giao hàng được nhiều chủ shop lựa chọn, đặc biệt đối với các kiện hàng lớn, đòi hỏi cao về độ an toàn. Tuy nhiên, không phải chủ shop nào cũng hiểu rõ quy trình thực hiện và cước phí vận chuyển đường sắt mới nhất hiện nay. Do vậy, trong bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết đến shop toàn bộ thông tin về hình thức gửi hàng bằng tàu hỏa này. Tìm hiểu ngay!

1. Dịch vụ gửi hàng tàu hỏa là gì?

Gửi hàng bằng tàu hỏa (hay còn gọi vận chuyển đường sắt) là phương thức sử dụng tàu hỏa là phương tiện chính để vận tải các kiện hàng khối lượng lớn hoặc hàng cồng kềnh trên quãng đường dài (nhất là tuyến Bắc-Nam). Dù là loại hình giao nhận hàng hóa truyền thống, nhưng vẫn được nhiều cá nhân, doanh nghiệp ưa chuộng.

2. Ưu điểm và hạn chế của hình thức vận chuyển đường sắt

Vận chuyển hàng hoá đường sắt có những ưu điểm và hạn chế riêng, shop hãy tham khảo để có lựa chọn phù hợp:

2.1. Ưu điểm

  • Giao hàng nhanh chóng Bắc – Nam: Tại Việt Nam có tuyến đường sắt được nối liền từ Bắc đến Nam. Nhờ đó đơn hàng của shop có thể vận chuyển đường sắt Bắc Nam nhanh chóng và dễ dàng. 
  • Đảm bảo an toàn: Tàu hỏa vận chuyển hàng hóa được di chuyển trên tuyến đường sắt chuyên biệt, có độ ổn định cao, không bị xóc nảy. Nhờ đó hàng hóa được đảm bảo an toàn, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng. 
  • Cước phí rẻ: Các shop thường bán các sản phẩm cồng kềnh, khối lượng lớn, dễ vỡ, nếu lựa chọn gửi hàng tàu hỏa cho các đơn hàng xa thì sẽ tiết kiệm cước phí hơn so với hình thức khác. 
  • Vận chuyển đa dạng loại hàng hóa: Với hình thức vận chuyển hàng hóa bằng tàu hỏa, shop có thể giao đơn cho nhiều loại hàng hóa như sản phẩm công nghiệp (sắt, thép, inox, quặng đá,..), hàng tiêu dùng (thực phẩm, muối, nước đóng chai,…), nông sản (lúa, gạo, ngô,…), hàng dễ hư hỏng,… Điều này đảm bảo đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của shop.

Vận chuyển hàng bằng tàu hỏa hỗ trợ shop giao hàng Bắc – Nam nhanh chóng, độ an toàn cao cùng cước phí hợp lý.

2.2. Hạn chế

  • Tính linh hoạt thấp: Bị giới hạn bởi mạng lưới đường ray và nhà ga cố định.
  • Phạm vi hạn chế: Gửi hàng tàu hỏa không thể đến mọi địa điểm, cần kết hợp với phương tiện khác (xe tải/xe máy) để vận chuyển chặng cuối.
  • Tốc độ chậm: Vận chuyển đường sắt sẽ chậm hơn so với đường hàng không, phù hợp với hàng hóa không yêu cầu quá gấp.

3. Những loại hàng hóa nào được phép và không nên vận chuyển bằng đường sắt?

Để vận chuyển đường sắt diễn ra thuận lợi, chủ shop nên biết rõ danh mục hàng hóa được và không nên/bị hạn chế vận chuyển sau đây:

3.1. Hàng hóa được vận chuyển

  • Hàng ghép, hàng rời, hàng lẻ. 
  • Xe máy, xe ô tô. 
  • Sản phẩm khô như lúa, gạo, bắp, khoai, cà phê, hạt điều, ngũ cốc,…
  • Sản phẩm gia dụng như tủ, chén bát, máy giặt, tủ lạnh,…
  • Hàng máy móc, thiết bị điện tử. 
  • Hàng nặng, siêu trọng cần vận chuyển đường dài nội địa. 
  • Dịch vụ chuyển nhà từ Bắc đến Nam. 
  • Hàng dược – mỹ phẩm – hóa chất.

3.2. Hàng hóa cấm/bị hạn chế

Hàng có giá trị cao như đá quý, trang sức, đồ hiệu (dễ mất mát, khó kiểm soát).

  • Hàng cấm theo pháp luật (ma túy, thuốc cấm, vũ khí, văn hóa phẩm đồi trụy).
  • Hàng tươi sống, thực phẩm đông lạnh. Dù có container lạnh, nhưng các mặt hàng thường nhanh hỏng, nên vận chuyển tàu hỏa có thể không tối ưu bằng đường hàng không hoặc đường bộ.

 

QUY ĐỊNH VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH CƯỚC VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG SẮT

Cước vận chuyển đường sắt được xác định căn cứ theo các quy định hiện hành của Bộ Giao thông Vận tải, dựa trên phương thức gửi hàng, khối lượng tính cước, khoảng cách vận chuyển thực tế và các chi phí phụ trợ đi kèm.

  1. CÔNG THỨC TÍNH CƯỚC CHÍNH

Mức cước vận chuyển đường sắt cốt lõi (chưa bao gồm thuế VAT và phụ phí) của một đơn hàng được xác định bằng công thức:

Cước chính = Trọng lượng tính cước x Khoảng cách tính cước x Đơn giá cước

Trong đó:

  • Trọng lượng tính cước: Là khối lượng hàng hóa thực tế hoặc khối lượng quy đổi (tính bằng kg hoặc tấn).
  • Khoảng cách tính cước: Chiều dài quãng đường thực tế giữa ga đi và ga đến (tính bằng km).
  • Đơn giá cước: Mức giá do Công ty Vận tải Đường sắt quy định cho từng loại mặt hàng, chủng loại toa xe hoặc tính chất hàng hóa (hàng thông thường, hàng nguy hiểm, chất lỏng).
  1. CÁCH XÁC ĐỊNH TRỌNG LƯỢNG TÍNH CƯỚC

Tùy thuộc vào hình thức khách hàng ký gửi, trọng lượng tính cước được quy định như sau:

  1. Đối với Hàng lẻ (Hàng ký gửi số lượng ít)
  • Tính theo trọng lượng thực tế: Bao gồm cả trọng lượng của bao bì, thùng gỗ hoặc màng bọc đóng gói bên ngoài.
  • Quy tắc làm tròn khối lượng:
    • Trọng lượng tối thiểu của mỗi đơn hàng ký gửi là 20 kg. Nếu hàng dưới 20 kg vẫn tính cước bằng 20 kg.
    • Phần lẻ trên 20 kg dưới 5 kg sẽ được làm tròn lên mốc 5 kg gần nhất (Ví dụ: Đơn hàng nặng 22 kg sẽ tính tiền theo mốc 25 kg).
  • Đối với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh: Áp dụng công thức quy đổi từ thể tích không gian sang khối lượng tính cước:
    • Trọng lượng quy đổi (kg) = (Chiều Dài x Chiều Rộng x Chiều Cao) / 5.000
    • (Đơn vị đo kích thước tính bằng Centimet – cm).
  1. Đối với Hàng nguyên toa (Thuê trọn gói một toa tàu)
  • Chi phí được tính cố định dựa trên trọng tải kỹ thuật cho phép ghi trên vỏ toa xe đó, không phụ thuộc vào việc khách hàng xếp đủ hay thiếu tải.
  • Quy định tối thiểu: Nếu hàng hóa quá cồng kềnh dẫn đến trọng lượng thực tế xếp vào toa thấp hơn hoặc bằng 75% tải trọng cho phép, ngành đường sắt vẫn áp dụng thu tiền tối thiểu bằng 75% trọng tải kỹ thuật của toa xe. Nếu xếp trên 75% thì tính theo trọng lượng thực tế.
  1. Đối với các mặt hàng đặc biệt (Xe máy, Ô tô)
  • Không áp dụng cân nặng hay đo thể tích. Chi phí được tính trọn gói cố định theo từng chiếc dựa trên phân loại xe (xe máy số, xe tay ga, xe phân khối lớn, xe ô tô 4 chỗ, ô tô 7 chỗ).

III. CÁC LOẠI PHỤ PHÍ VẬN TẢI THƯỜNG GẶP

Tổng chi phí thực tế khách hàng phải thanh toán khi sử dụng dịch vụ đường sắt thường bao gồm Cước chính cộng với các khoản phụ phí phát sinh sau:

  1. Phí trung chuyển đường bộ: Chi phí thuê xe tải bốc hàng từ kho/nhà của khách hàng ra ga đi và từ ga đến chở về tận nơi địa chỉ người nhận.
  2. Phí bốc xếp (Nâng hạ): Tiền công nhân lực hoặc xe cẩu di chuyển hàng từ phương tiện đường bộ vào toa tàu và ngược lại tại hai đầu ga.
  3. Phí đóng gói, bảo quản: Chi phí quấn màng co ni-lông, bọc bìa carton hoặc đóng kiện gỗ chuyên dụng đối với hàng dễ vỡ, đồ điện tử hoặc xe máy để chống trầy xước.
  4. Phí lưu kho bãi: Phát sinh khi hàng hóa đã cập ga đích nhưng người nhận quá hạn quy định chưa đến lấy hàng.
  5. Phụ cước tàu khách: Áp dụng hệ số nhân từ 1,3 đến 1,5 lần đơn giá thông thường nếu khách hàng yêu cầu gửi hàng lẻ đi kèm theo các đoàn tàu khách chạy nhanh (như tàu Thống Nhất SE).
  1. VÍ DỤ MINH HỌA CỤ THỂ

Tình huống: Bạn cần vận chuyển một kiện hàng linh kiện điện tử từ Ga Sài Gòn ra Ga Giáp Bát (Hà Nội). Đơn giá cước giả định của ngành đường sắt cho tuyến này là 2.000đ / 1 kg. Kiện hàng có kích thước thực tế: Dài 120 cm, Rộng 100 cm, Cao 150 cm.

  • Bước 1: Tính trọng lượng quy đổi do hàng cồng kềnh
    • Trọng lượng quy đổi = (120 x 100 x 150) / 5.000 = 360 kg.
  • Bước 2: Tính cước tàu chính
    • Cước chính = 360 kg x 2.000đ/kg = 720.000 đồng.
  • Bước 3: Tổng chi phí thực tế cần trả
    • Tổng tiền = 720.000đ (Cước chính) + Phí bốc xếp tại ga + Phí đóng bọc bảo vệ (nếu có).

Chi phí gửi xe máy bằng tàu hỏa dao động từ 200.000 VNĐ đến 1.450.000 VNĐ mỗi xe, phụ thuộc vào khoảng cách vận chuyển (chặng đi)loại xe máy của bạn.

Dưới đây là bảng tổng hợp mức phí chi tiết và các lưu ý đi kèm để bạn chuẩn bị.

  1. BẢNG GIÁ THAM KHẢO THEO TUYẾN CHẠY
  2. Tuyến Bắc – Nam (Ví dụ chặng Sài Gòn – Hà Nội hoặc ngược lại)

Mức giá áp dụng giao nhận trực tiếp từ Ga đến Ga (Ga-Ga):

  • Xe số thông thường (Wave, Sirius, Dream…): 750.000đ – 800.000đ.
  • Xe tay ga nhỏ/thường (Vision, Air Blade, Lead…): 850.000đ – 1.000.000đ.
  • Xe tay ga lớn / Xe côn tay (Exciter, Winner, SH Mode, Liberty…): 1.000.000đ – 1.100.000đ.
  • Xe hạng sang cỡ lớn / Mô tô phân khối nhỏ (Honda SH cao, Vespa, Dylan, PCX…): 1.100.000đ – 1.450.000đ.
  1. Các chặng ngắn hơn (Ví dụ xuất phát từ Hà Nội hoặc Sài Gòn)
  • Hà Nội – Hải Phòng: 220.000đ – 550.000đ tùy loại xe.
  • Sài Gòn – Nha Trang: 420.000đ – 520.000đ tùy loại xe.
  • Sài Gòn – Đà Nẵng: 360.000đ – 800.000đ tùy loại xe.
  1. CÁC KHOẢN PHỤ PHÍ KHÁC (NẾU CÓ)

Khi gửi xe máy, tổng số tiền bạn phải trả thông thường bằng Giá cước xe + Phí bọc xe + Phí dịch vụ giao nhận tận nơi (nếu yêu cầu): [

  • Phí bọc lót bảo vệ xe: Dao động từ 30.000đ (bọc thùng giấy/carton đơn giản) đến 150.000đ – 170.000đ (bọc khung gỗ/chống sốc chuyên dụng cho xe đắt tiền).
  • Phí giao nhận tận nhà (Door-to-Door): Cộng thêm từ 180.000đ – 300.000đ/lượt nếu bạn muốn đơn vị vận chuyển điều xe tải tới nhà bốc xe đi thay vì tự chạy ra ga.
  • Phụ phí xe mới/giá trị cao: Xe máy có giá trị cao hoặc yêu cầu cam kết bảo hiểm nguyên vẹn tuyệt đối có thể bị thu thêm phụ phí từ 300.000đ.

III. 4 LƯU Ý BẮT BUỘC TRƯỚC KHI MANG XE RA GA

  1. Rút hết xăng trong bình: Nhằm bảo đảm an toàn phòng chống cháy nổ trên tàu, nhà ga yêu cầu hút cạn xăng trước khi đưa xe lên toa. Bạn nên tính toán lượng xăng vừa đủ chạy đến ga và chuẩn bị sẵn một chai xăng nhỏ ở ga đến để đổ vào chạy về.
  2. Giấy tờ cần mang theo: Khi làm thủ tục gửi xe, bạn bắt buộc phải trình Căn cước công dân (CCCD)Giấy đăng ký xe (Cà-vẹt) bản gốc hoặc photo công chứng.
  3. Tháo gương chiếu hậu: Hãy tháo gương và giỏ xe (nếu có) cất vào cốp hoặc mang theo người nhằm tránh va đập làm gãy vỡ trong không gian hẹp của toa tàu.
  4. Kiểm tra tình trạng xe trước và sau: Hãy chụp hình hiện trạng xe lúc bàn giao và kiểm tra kỹ lớp sơn, vỏ xe tại ga đích trước khi ký vào biên bản nhận